Đăng nhập Đăng ký
 Đăng ký

  Đồng hồ   Âm thanh   Gỗ   Thời trang   Dụng cụ   Gốm sứ   Đèn   Quạt   Kính   Trang sức    Nhà đất Socbombo.vn  Đồng hồ  Âm thanh  Gỗ  Thời trang  Dụng cụ  Gốm sứ  Đèn  Quạt  Kính  Trang sức   Nhà đất Socbombo.vn 
Phố Sưu Tập Tiền và Tem Tiền xu     Xem một cột

Xu bạc Việt Nam và các nước

Up tin    Tạo ô mới   Báo cáo
Trang    1   2  3  4  5  Trang kế
Đăng 17:21 09/07/2018 | Úp 12:36 18/07/2018
Điện thoại: 090.828.2524
Địa chỉ: Chung cư Gia Phú, đường số 5 (hẻm 219), P. BHH, Q. Bình Tân (gần Aeon Tân Phú).
Liên hệ:  
Thu Trang: 090.828.2524 (Zalo, Viber)

Địa chỉ: Chung cư Gia Phú, đường số 5 (hẻm 219), P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân (gần Aeon Mall Tân Phú). 

Chủ tài khoản: Nguyễn Thị Thu Trang
1. STK: 0441000632462 - Ngân hàng Vietcombank TPHCM (chi nhánh Tân Bình).
2. STK: 117377529 - Ngân hàng Á Châu TPHCM (chi nhánh Tân Bình).

Phí ship 20k/lần. Trên 300k free ship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.

Sửa lần cuối lúc 12:36 18/07/2018 | Up 4 lần, lần cuối lúc 12:36 18/07/2018
Liên hệ: 090.828.2524 / 093.706.0247 (Zalo, Viber).


Ô số 1 lúc 17:21 09/07/2018
s1 - Xu bạc 1 Rupie German East Africa 1913 (#30) - 1300k.

s2 - Xu bạc 10 Francs Niger 1968, 0.9 Silver Proof, 24.54g, 38mm (#63) - 1500k.

s3 - Xu bạc 2 Pula Botswana 1986, 0.925 Silver Proof, 28.28g, 38.61mm (#53) - 1100k.

s4 - Xu bạc One Dollar Bermuda 1986, 0.925 Silver Proof, 28.28g, 38.5mm (#53) - 950k.

s5 - Xu bạc 10000 Đồng Việt Nam 2000 (Song Long) (#54) - 6000k.

s6 - Xu bạc 10000 Đồng Việt Nam 2000 (Thanh Long) (#54) - 4900k.

s7 - Xu bạc 10000 Đồng Việt Nam 2001, Proof, Hologram (#54) - 2250k.

s8 - Xu bạc 10000 Đồng Việt Nam 2001 (Rắn Lục) (#54) - 1900k.

s9 - Xu bạc 100 Đồng Việt Nam 1998 (Olympic 27) (#54) - 9999k.

s10 - Xu bạc 100 Đồng Việt Nam 1997 (UNICEF - Vì Trẻ Em Thế Giới) (#54) - 8500k.
Ô số 2 lúc 17:25 09/07/2018
s11 - Xu bạc 500 Pesos Colombia 1978 (Proof) (#63) - 1100k.

s12 - Xu bạc 100 Francs Monaco 1989, 0.9 Silver, 15g, 31mm (#50) - 900k.

s13 - Xu bạc 100 Francs Monaco 1997, 0.95 Silver, 15g, 31mm (#50) - 1250k.

s14 - Xu bạc 25 Pesos Argentina 2000, 0.925 Silver Proof, 27g, 40mm (#50) - 1200k.

s15 - Combo 3 xu bạc 10000 Đồng 2001 (Year of the Snake) (#54) - 6500k.

s16 - Combo 3 xu bạc 10000 Đồng Việt Nam 2002 (Year of the Horse) (#54) - 11500k.
Ô số 3 lúc 17:28 09/07/2018
s17 - Combo 3 xu bạc 10000 Đồng 2003 (Year of the Goat) (#54) - 11000k.

s18 - Combo 3 xu bạc Việt-Cam-Lào (#54) - 4300k.

s19 - Xu bạc 1000 Francs CFA Cameroun 2012, 0.999 Silver, 31.11g, 38.61mm (#54) - 1500k.

s20 - Xu bạc 1000 Kip Lào 2012, 0.999 Silver, 31.11g, 40mm (#54) - 1600k.
Ô số 4 lúc 17:30 09/07/2018
s21 - Xu bạc 10000 Đồng Việt Nam 2004 (Thiếu Nữ Gẩy Đàn) (#54) - 5000k.

s22 - Xu bạc 100 Đồng Việt Nam 1996 (Atlanta) (#54) - 1500k.

s23 - Xu bạc 100 Đồng Việt Nam 1986 (100 Năn xe ô tô ra đời) (#54) - 2950k.

s24 - Xu bạc 100 Đồng Việt Nam 1993 (Động vật cổ đại) (#54) - 2200k.

s25 - Xu bạc 1000 Pesos Uruquay 1969 (FAO) (#2) - 650k.

s26 - Xu bạc 25 Rufiyaa Maldives Islands 1978 (#2) - 890k.

s27 - Xu bạc 1 Pound Jersey 1981 (#8) - 450k.

s28 - Xu bạc 10 Dollars Samoa I Sisifo 1986, 0.925 Silver Proof, 31.47g (#2) - 890k.

s29 - Xu bạc 2 Pounds Jersey 1987, 0.925 Silver Proof, 38.5 mm., 28.28 g (#2) - 890k.

s30 - Xu bạc 5 Lirot Israel (Israel Museum), 0.9 Silver, 34 mm, 25g (#29) - 850k.
Ô số 5 lúc 17:33 09/07/2018
s31 - Xu bạc 5 Dollars Barbados 1977 (Proof), 0.8 Silver, 31.1g, 40mm (#29) - 900k.

s32 - Xu bạc 10 Dollars Barbados 1977 (Proof), 0.925 Silver, 35.05g, 42mm (#29) - 1300k. --> gạch.

s33 - Xu bạc 5 Pesos Mexico 1953 (#34) - 690k.

s34 - Xu bạc 20 Francs Maroc (#34) - 490k.

s35 - Xu bạc 500 Francs Maroc 1956 (#34) - 690k.

s36 - Xu bạc 1 Crown Bermuda 1964 (#34) - 650k.

s37 - Xu bạc 5 Sucres Ecuador 1944 (#34) - 800k.

s38 - Xu bạc 25 Pesos Mexico 1968 (#40) - 550k.

s39 - Xu bạc 1 Lire Italy 1863 (#30) - 320k.

s40 - Xu bạc 5 Lire Italy 1874 (#30) - 1100k.

Sửa lần cuối lúc 09:36 14/07/2018
Ô số 6 lúc 17:34 09/07/2018
s41 - Xu bạc 10 Dollars Singapore 1977 (#29) - 850k.

s42 - Xu bạc 5 Dollars Singapore 1973 (#29) - 680k.

s43 - Xu bạc 1 Pound Guernsey 1997 (Proof) (#29) - 450k.

s44 - Xu bạc 5 Diners Andorra 2011, Hologramm - Silver Proof, 0.925 Silver, 25g, 38.61mm (#29) - 1100k.

s45 - Xu bạc 1000 Pesetas Saharawi Arab Dem. Rep. (Western Sahara), 31g, 0.999 Silver Proof (#29) - 1150k.

s46 - Xu bạc 10 Dollars Solomon Islands 1992, 0.9250 Silver Proof, 31.47g (#29) - 1050k.

s47 - Xu bạc 1 Dinar Tunise 1969, 0.925 Silver Proof, 20g, 40mm (#29) - 650k.

s48 - Xu bạc 5 Dollars Barbados 1977 (Proof), 0.8 Silver, 31.1g, 40mm (#29) - 900k.

s49 - Xu bạc 15,000 kip Lào 2006, 0.925 Silver Proof, 31.1 g, 38.85 mm (#29) - 900k. --> gạch.

s50 - Xu bạc 3,000 Riels Cambodia 2006 (#29) - 1200k.

Sửa lần cuối lúc 09:37 14/07/2018
Ô số 7 lúc 17:36 09/07/2018
s51 - 10000 Đồng Việt Nam 2006 (#29) - 1200k.

s52 - Xu bạc Xu bạc 100 Francs Djibouti 1994 (Silver Proof), 0.925 Silver, 31.47g (#29) - 1290k.

s53 - Xu bạc 10 Diners Andorra 1994, 0.925 Silver Proof, 31.47 g (#29) - 720k.

s54 - Xu bạc 1.5 Euro Martinique 2004 (Proof), Essai, 0.999 Silver, 31.16 g, 39.1mm (#29) - 1300k.

s55 - Xu bạc 50 Shilingi Tanzania 1974 (Proof), đường kính 42mm, 0.925 Silver, 35g (#29) - 1000k.

s56 - Xu bạc 5000 Rupiah Indonesia 1974 , 0.925 Silver, 42mm, 35g (#29) - 1300k.

s57 - Xu bạc 1 Won Korea 2001 (Silver Proof) (#29) - 750k.

s58 - Xu bạc 50000 Pesos Guine-Bissau 1996, 0.925 Silver Proof, 31.47 gr, 38.5 mm, mintage: 15,000 (#29) - 1300k.

s58 - Xu bạc 1 Crown Isle of Man 2002 (Proof), 0.92 Silver, 38.6mm, 28.28g (#29) - 890k.

s60 - Xu bạc 1 Crown Gibraltar 2002 (Proof), 0.925 Silver, 38.6mm, 28.28g (#29) - 890k.
Ô số 8 lúc 17:39 09/07/2018
s61 - Xu bạc 1000 Francs CFA Benin 2001 (ESSAI), 0.999 Silver Proof, 15g, 33mm (#72) - 1600k.

s62 - Xu bạc 1½ Euro Martinique 2004 (ESSAI), 0.999 Silver Proof, 31.14g, 38.6mm (#72) - 1300k.

s63 - Xu bạc 1½ Euro Saint Martin 2004 (ESSAI), 0.999 Silver Proof, 31.14g, 38.6mm (#72) - 1300k.

s64 - Xu bạc 1½ Euro French Southern and Antarctic Lands 2004 (ESSAI), 0.999 Silver Proof, 31.14g, 38.6mm (#72) - 1300k.

s65 - Xu bạc 1½ Euro French Guiana 2004 (ESSAI), 0.999 Silver Proof, 31.14g, 38.6mm (#72) - 1300k.

s66 - Xu bạc 1½ Euro France 2005, 0.9 Silver, 22.2g, 37mm (#72) - 700k.

s67 - Xu bạc 1½ Euro France 2006, 0.9 Silver Proof, 22.2g, 37mm (#72) - 900k.

s68 - Xu bạc 1½ Euro France 2007, 0.9 Silver Proof, 22.2g, 37mm (#72) - 900k.

s69 - Xu bạc 1½ Euro France 2002, 0.9 Silver Proof, 22.2g, 37mm (#72) - 900k.

s70 - Xu bạc 10 Euro France 2010, 0.9 Silver Proof, 22.2g, 37mm (#72) - 850k.
Ô số 9 lúc 17:41 09/07/2018
s71 - Xu bạc 1000 Lire Italy 1970 (#68) - 520k.

s72 - Xu bạc 10 Gulden Netherlands 1973 (#68) - 590k.

s73 - Xu bạc 2000 Shillings Uganda 1996 (Silver Proof) (#29) - 650k.

s74 - Xu bạc 1000 Kronur Iceland 1974 (#29) - 850k.

s75 - Xu bạc 25 Dollars Jamaica 1994 (Proof) (#29) - 900k.

s76 - Xu bạc 1000 Francs Tchad 2001 (Silver Proof) (#29) - 750k.

s77 - Xu bạc 1 Dollar Canada 1982 (Silver Proof) (#29) - 450k.

s78 - Xu bạc 5 Tala Tokelau 1996 (Silver Proof), 38mm (#29) - 1200k.

s79 - Xu bạc 10000 Lire San Marino 1997 (Proof) (#29) - 820k.

s80 - Xu bạc 100 Rupees Seychelles 1981 (FAO), 0.925 Silver Proof, 35g, 42mm (#68) - 890k.
THÔNG TIN NGƯỜI BÁN
Điện thoại: 090.828.2524
Địa chỉ: Chung cư Gia Phú, đường số 5 (hẻm 219), P. BHH, Q. Bình Tân (gần Aeon Tân Phú).
Up tin    Tạo ô mới   Báo cáo
Trang    1   2  3  4  5  Trang kế

HỎI, ĐÁP VỚI NGƯỜI BÁN