Đăng nhập Đăng ký
 Đăng ký

  Đồng hồ   Âm thanh   Gỗ   Thời trang   Dụng cụ   Gốm sứ   Đèn   Quạt   Kính   Trang sức    Nhà đất Socbombo.vn  Đồng hồ  Âm thanh  Gỗ  Thời trang  Dụng cụ  Gốm sứ  Đèn  Quạt  Kính  Trang sức   Nhà đất Socbombo.vn 
Phố Sưu Tập Tiền và Tem Tiền xu     Xem một cột

Xu Anh - Pháp - Mỹ

Up tin    Tạo ô mới   Báo cáo
Trang    1   2  3  4  5  Trang kế
Đăng 19:12 16/05/2018 | Úp 11:42 19/07/2018
Điện thoại: 090.828.2524
Địa chỉ: Chung cư Gia Phú, đường số 5 (hẻm 219), P. BHH, Q. Bình Tân (gần Aeon Tân Phú).
Liên hệ: 
Thu Trang: 090.828.2524 (Zalo, Viber)

Địa chỉ: Chung cư Gia Phú, đường số 5 (hẻm 219), P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân (gần Aeon Tân Phú). 

Chủ tài khoản: Nguyễn Thị Thu Trang
1. STK: 0441000632462 - Ngân hàng Vietcombank TPHCM (chi nhánh Tân Bình).
2. STK: 117377529 - Ngân hàng Á Châu TPHCM (chi nhánh Tân Bình).

Phí ship 20k/lần. Trên 300k free ship.
Khách mua hàng vui lòng chuyển khoản tiền thanh toán vào một trong các tài khoản trên.
Sau khi chuyển tiền, hàng sẽ được gửi đến địa chỉ Quý Khách trong vòng 3 - 5 ngày làm việc.

Sửa lần cuối lúc 11:42 19/07/2018 | Up 30 lần, lần cuối lúc 11:42 19/07/2018
Liên hệ: 090.828.2524 / 093.706.0247 (Zalo, Viber).
Ô số 1 lúc 19:12 16/05/2018
a1 - 2 Francs Pháp 1997 (#3) - 120k.

a3 - 10 Francs Pháp 1976 (#5) - 30k.

a4 - 1 Cent Mỹ 1943 (#13) - 40k.

a5 - 1 Cent Mỹ 1943 (#13) - 40k.

a6 - 2 Cents Mỹ (#36) - 220k.

a7 - 10 Francs Pháp 1984 (#19) - 30k.

a8 - 20 Francs Pháp 1992 (Tri-Metallic) (#19) - 120k.

a10 - 1 Centime Pháp 1896 (#22) - 280k.

Sửa lần cuối lúc 13:30 19/07/2018
Ô số 2 lúc 19:14 16/05/2018
a11 - 2 Pounds England 1989, nguyên hộp (#29) - 180k.

a12 - 2 Pounds England 1989, nguyên hộp (#29) - 180k.

a13 - 10 Francs Pháp 1984 (#23) - 90k.

a15 - 2 Centimes Pháp 1878, Mint K (#24) - 390k.

a18 - 10 Francs Pháp 1987 (#26) - 70k.

a22 - 1 Franc Pháp 1988 (#28) - 20k.

a23 - 20 Centimes Pháp 1942 (#28) - 50k.

a24 - 10 Francs Pháp 1989 (#26) - 20k.

Sửa lần cuối lúc 13:08 16/07/2018
Ô số 3 lúc 19:16 16/05/2018
a25 - 10 Francs Pháp 1990 (#26) - 20k.

a26 - 10 Francs Pháp 1991 (#26) - 20k.

a29 - 1 Franc Pháp 1989 (#33) - 70k.

a30 - 1 Franc Pháp 1996 (#33) - 80k.

a31 - 1 Franc Pháp 1995 (#33) - 80k.

a32 - 2 Francs Pháp 1993 (#33) - 40k.

a33 - 2 Francs Pháp 1995 (Louis Pasteur) (#33) - 60k.

a34 - 2 Francs Pháp 1997 (#33) - 110k.

a36 - 5 Francs Pháp 1994 (#33) - 70k.

a37 - 5 Francs Pháp 1992 (#33) - 70k.

Sửa lần cuối lúc 14:52 24/06/2018
Ô số 4 lúc 19:18 16/05/2018
a38 - 5 Francs Pháp 1933 (#33) - 150k. 

a40 - 20 Francs Pháp 1992 (Tri-Metallic) (#34) - 120k.

a41 - 20 Francs Pháp 1994 (Tri-Metallic) (#34) - 120k. --> gạch.

a42 - 10 Centimes Pháp 1942 (#34) - 40k.

a43 - 20 Centimes Pháp 1943 (#34) - 50k.

a44 - 20 Centimes Pháp 1942 (#34) - 50k.

a45 - 10 Francs Pháp 1985 (#34) - 120k.

a46 - 10 Francs Pháp 1986 (#34) - 80k.

a47 - 1 Centime Pháp 1968 (#34) - 20k.

Sửa lần cuối lúc 13:33 19/07/2018
Ô số 5 lúc 19:24 16/05/2018
a48 - 1 Centime Pháp 1969 (#34) - 20k.

a49 - 1 Centime Pháp 1962 (#34) - 20k.

a50 - 1 Centime Pháp 1968 (#34) - 20k.

a51 - 5 Centimes Pháp 1964 (#34) - 20k.

a52 - 5 Centimes Pháp 1962 (#34) - 20k. 

a53 - 1 Cent Euro Pháp 2012 (#35) - 5k.

a54 - Lot 2 xu 5 Centimes Pháp, xu lớn và xu nhỏ (#35) - 50k.

a55 - Un Centime Pháp (#35) - 190k.

a56 - 10 Centimes Pháp (#35) - 250k.

a57 - 10 Francs Pháp 1987 (#35) - 70k.

Sửa lần cuối lúc 14:54 24/06/2018
Ô số 6 lúc 19:26 16/05/2018
a58 - 10 Francs Pháp 1983 (#35) - 90k. 

a59 - 10 Francs Pháp 1988 (#35) - 70k.

a60 - 10 Francs Pháp 1983 (#35) - 90k.

a61 - 10 Francs Pháp 1982 (#35) - 90k.

a63 - 10 Francs Pháp 1985 (#35) - 90k.

a64 - 50k.

a66 - 1 Centime Pháp 1916 (#35) - 80k.

a67 - 1 Farthing England 1945 (#36) - 30k.

Sửa lần cuối lúc 12:19 12/07/2018
Ô số 7 lúc 19:28 16/05/2018
a69 - 1 Centime Pháp 1879 (#35) - 200k.

a70 - 1 Centime Pháp 1893 (#35) - 150k.

a71 - 2 Centimes Pháp 1895 (#35) - 180k. 

a72 - 10 Centimes Pháp 1933 (#38) - 30k. 

a73 - 10 Centimes Pháp 1930 (#38) - 30k. 

a74 - 10 Centimes Pháp 1935 (#38) - 30k. 

a75 - 10 Centimes Pháp 1934 (#38) - 30k.  

a76 - 10 Centimes Pháp 1936 (#38) - 30k. 

a77 - 10 Centimes Pháp 1938 (#38) - 30k. 

a78 - 1 Franc Pháp 1994 (#40) - 20k. 

Sửa lần cuối lúc 14:56 24/06/2018
Ô số 8 lúc 19:29 16/05/2018
a80 - 10 Centimes Pháp 1941 (#40) - 50k. 

a81 - 20 Centimes Pháp 1941 (#40) - 60k.

a82 - 20 Centimes Pháp 1943 (#40) - 60k.

a83 - 5 Centimes Pháp 1968 (#40) - 20k.

a84 - 1/4 Cent Indochine 1942 (#40) - 40k.

a85 - 2 Francs Pháp 1995 (Louis Pasteur) (#40) - 60k.

a86 - 20 Francs Pháp 1993 (Tri-metallic) (#40) - 110k.

a87 - Half Crown England 1967 (#43) - 50k.

a88 - Half Crown England 1967 (#43) - 50k. 

a89 - Half Crown England 1965 (#43) - 50k.

Sửa lần cuối lúc 14:57 24/06/2018
Ô số 9 lúc 20:21 16/05/2018
a90 - Half Crown England 1961 (#43) - 50k.

a91 - 10 Francs Pháp 1948 (#51) - 30k. 

a92 - 100 Francs Pháp 1955 (#51) - 30k.

a93 - 100 Francs Pháp 1955 (#51) - 30k.

a94 - 10 Centimes Pháp 1919 (#51) - 30k. 

a95 - 10 Centimes Pháp 1925 (#51) - 30k. 

a96 - 25 Centimes Pháp 1923 (#51) - 30k. 

a97 - 25 Centimes Pháp 1926 (#51) - 30k. 

a98 - 25 Centimes Pháp 1930 (#51) - 30k. 

a99 - 10 Centimes Pháp 1992 (#51) - 10k.

Sửa lần cuối lúc 13:13 11/07/2018
THÔNG TIN NGƯỜI BÁN
Điện thoại: 090.828.2524
Địa chỉ: Chung cư Gia Phú, đường số 5 (hẻm 219), P. BHH, Q. Bình Tân (gần Aeon Tân Phú).
Up tin    Tạo ô mới   Báo cáo
Trang    1   2  3  4  5  Trang kế

HỎI, ĐÁP VỚI NGƯỜI BÁN